Đọc bài viết này bằng tiếng Anh →
Các giai đoạn ung thư tử cung: Từ I đến IV
Giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản về cách phân giai đoạn ung thư tử cung (nội mạc tử cung), từ I đến IV. Dựa trên Viện Ung thư Quốc gia.
Ung thư tử cung được phân giai đoạn từ I đến IV dựa trên mức độ lan từ niêm mạc tử cung vào lớp cơ, cổ tử cung, các cơ quan lân cận hoặc các vị trí xa. Theo SEER, hầu hết các trường hợp được phát hiện khi ung thư vẫn còn khu trú trong tử cung.
Phiên bản đơn giản
Trang này giải thích các giai đoạn của ung thư tử cung, cách bác sĩ xác định giai đoạn và vì sao giai đoạn quan trọng đối với việc điều trị.
Ung thư tử cung được phân giai đoạn từ I đến IV. Giai đoạn cho biết ung thư đã phát triển ra ngoài lớp niêm mạc nơi nó bắt đầu đến mức nào. Dữ liệu SEER cho thấy khoảng hai trong ba trường hợp ung thư tử cung (67%) được phát hiện khi ung thư vẫn còn khu trú trong tử cung.
Ý nghĩa của các giai đoạn
- Giai đoạn I — ung thư chỉ nằm trong tử cung. Giai đoạn IA nghĩa là ung thư nằm ở lớp niêm mạc hoặc chưa đến nửa chiều dày thành cơ. Giai đoạn IB nghĩa là ung thư đã phát triển vào cơ từ một nửa chiều dày trở lên.
- Giai đoạn II — ung thư đã lan vào mô liên kết của cổ tử cung nhưng chưa ra ngoài tử cung.
- Giai đoạn III — ung thư đã lan ra ngoài tử cung và cổ tử cung nhưng chưa ra ngoài vùng chậu. Ung thư có thể đã đến lớp ngoài của tử cung, ống dẫn trứng, buồng trứng, các dây chằng, âm đạo, hoặc các hạch bạch huyết trong vùng chậu hay quanh động mạch chủ.
- Giai đoạn IV — ung thư đã lan ra ngoài vùng chậu. Giai đoạn IVA nghĩa là ung thư đã đến bàng quang hoặc thành ruột. Giai đoạn IVB nghĩa là ung thư đã lan đến các bộ phận khác của cơ thể ngoài vùng chậu.
SEER: 67% ung thư tử cung được chẩn đoán khi còn khu trú trong tử cung.
Giai đoạn được xác định như thế nào
NCI cho biết việc phân giai đoạn gồm các xét nghiệm để tìm hiểu xem tế bào ung thư đã lan trong tử cung hay đến nơi khác chưa. Thông thường bác sĩ thực hiện cắt tử cung, và các mẫu mô từ vùng quanh tử cung được kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm ung thư.
Độ mô học cho thêm chi tiết
Bác sĩ cũng xếp độ mô học của ung thư. NCI mô tả các khối u độ 1 và 2 là nguy cơ thấp hơn, vì thường không lan. Các khối u độ 3 có nguy cơ cao hơn và thường lan đến các bộ phận khác của cơ thể.
Vì sao giai đoạn quan trọng
NCI liệt kê giai đoạn ung thư, sức khỏe tổng quát và mong muốn của quý vị trong số các yếu tố dùng để chọn cách điều trị. Các lựa chọn điều trị mà NCI mô tả cho ung thư nội mạc tử cung gồm:
- Cắt tử cung, mà NCI gọi là phương pháp điều trị phổ biến nhất.
- Cắt bỏ các hạch bạch huyết ở vùng chậu, sau đó kiểm tra xem có ung thư không.
- Xạ trị, từ bên ngoài cơ thể hoặc đặt gần nơi có ung thư.
- Hóa trị và liệu pháp nội tiết.
- Bevacizumab, một loại thuốc nhắm trúng đích mà NCI cho biết được dùng cho ung thư nội mạc tử cung giai đoạn III, giai đoạn IV và tái phát.
Hãy hỏi đội ngũ chăm sóc của quý vị những lựa chọn nào phù hợp với giai đoạn và mức nguy cơ của quý vị.
Vì sao phát hiện sớm làm thay đổi triển vọng
Giai đoạn có ý nghĩa rất lớn đối với triển vọng. Những người có ung thư tử cung còn khu trú trong tử cung có khoảng 95% khả năng còn sống sau năm năm, theo số liệu SEER của NCI (2016-2022). Với ung thư đã lan vùng, con số này khoảng 70%, và với ung thư đã lan xa là khoảng 20%. Nếu quý vị nhận thấy chảy máu âm đạo bất thường, hãy báo ngay cho bác sĩ.
Nên hỏi gì đội ngũ chăm sóc
Hãy hỏi ung thư của quý vị ở giai đoạn nào và bác sĩ đã xác định bằng cách nào. Hỏi xem ung thư chỉ nằm trong tử cung hay đã phát triển xa hơn. Hỏi xem quý vị được xem là nguy cơ thấp hơn hay cao hơn ở giai đoạn của mình, và điều đó có ý nghĩa gì với việc điều trị. Và hỏi quý vị có những lựa chọn nào nếu phẫu thuật không phù hợp với quý vị.
Nguồn
Đã mở ngày 2026-10-02: